Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "liên tục" (1)
liên tục

Tiếng Anh
Phó từconnective
liên tục cập nhật thông tin
Continuously update information
Từ liên quan "liên tục" (1)
trạng thái buồn ngủ khi lái xe liên tục trên cao t

Tiếng Anh
Danh từhighway hypnosis
Cụm từ "liên tục" (12)
khát nước liên tục
I'm always thirsty
liên tục cập nhật thông tin
Continuously update information
sự việc liên tục xảy ra.
incidents occur one after another.
Mỹ gần đây liên tục điều thêm khí tài đến Trung Đông.
The US has recently continuously dispatched more military equipment to the Middle East.
Đã liên tục phóng tên lửa vào loạt mục tiêu liên quan.
Continuously launched missiles at a series of related targets.
Máy bay sau đó chuyển hướng về phía Iran và liên tục hạ độ cao.
The aircraft then changed direction towards Iran and continuously descended.
Máy bay liên tục hạ độ cao, từ 15.850 m xuống 2.900 m.
The aircraft continuously descended from 15,850 m to 2,900 m.
Hai đội liên tục rượt đuổi tỷ số trong suốt trận đấu.
The two teams continuously chased the score throughout the match.
Với tôi, việc liên tục dõi theo người cũ như vậy khó chấp nhận.
For me, continuously following an ex like that is hard to accept.
Sau khi liên tục squat trong thời gian dài.
After continuously squatting for a long time.
Ukraine liên tục cải thiện năng lực tấn công của mình trong suốt những năm qua.
Ukraine has continuously improved its attack capability over the past years.
Sau khi liên tục khoe khoang và đe dọa Iran.
After continuously boasting and threatening Iran.
